phủ dụ

Học thuật
Thân thiện
phủ dụ

Một người mẹ phủ dụ đứa con nhỏ đang khóc.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ ):
    • Vỗ về, an ủi, làm cho yên lòng: Hành động dùng lời nói nhẹ nhàng, ôn tồn để trấn an, xoa dịu tâm trạng lo lắng hoặc bất an của người khác, thường của một tập thể.
    • Khuyên giải, dỗ dành: Hành động thuyết phục, khuyên bảo để người khác bớt căng thẳng, giận dữ hoặc lo sợ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà vua ra chiếu chỉ để phủ dụ thần dân sau trận động đất. (Nhà vua ban chiếu chỉ để vỗ về, an ủi thần dân sau trận động đất.)
    • Vị tướng tài ba không chỉ biết dùng lực còn biết dùng lời lẽ phủ dụ quân sĩ, giữ vững tinh thần binh lính. (Vị tướng tài ba không chỉ biết dùng lực còn biết dùng lời lẽ vỗ về quân sĩ, giữ vững tinh thần binh lính.)
    • Chính sách phủ dụ của triều đình đã phần nào làm dịu lòng oán hận của dân chúngvùng biên ải. (Chính sách vỗ về, an ủi của triều đình đã phần nào làm dịu lòng oán hận của dân chúngvùng biên ải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phủ dụ lòng người": dùng lời nói, hành động để làm cho lòng người yên ổn, quy phục.

    • Kế sách phủ dụ lòng người quan trọng hơn nhiều so với đàn áp bằng bạo lực. (Kế sách vỗ về lòng người quan trọng hơn nhiều so với đàn áp bằng bạo lực.)
  • "chiêu an phủ dụ" (thường đi đôi): chiêu tập để yên ổn vỗ về. Đây một chính sách kép trong lịch sử.

    • Triều đình thực hiện chính sách chiêu an phủ dụ đối với các thế lực nổi loạn. (Triều đình thực hiện chính sách chiêu tập cho yên vỗ về đối với các thế lực nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • An ủi (động từ): làm cho khuây khỏa, bớt buồn đau.

    • Lời an ủi chân thành. (Lời an ủi chân thành.) - Từ hiện đại phổ biến hơn "phủ dụ".
  • Vỗ về (động từ): dùng lời nói hoặc cử chỉ dịu dàng để làm cho yên tâm, hết sợ hãi hoặc giận dữ.

    • Mẹ vỗ về đứa trẻ. (Mẹ vỗ về đứa trẻ.) - Thường dùng trong phạm vi nhỏ, cá nhân.
  • Khuyên giải (động từ): khuyên can giải thích để người ta bỏ ý định hoặc nguôi giận.

    • Anh ấy đến để khuyên giải đôi bên. (Anh ấy đến để khuyên giải đôi bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Trấn an: làm cho yên tâm, không còn hoang mang lo sợ.
  • Yên ủi (từ , ít dùng): an ủi, vỗ về.
Từ trái nghĩa
  • Đàn áp: dùng sức mạnh hoặc quyền lực để trấn áp, bắt phục tùng.
  • Khiêu khích: chọc tức, làm cho người ta tức giận hoặc hành động.
Lưu ý sử dụng
  • "Phủ dụ" một từ Hán Việt cổ, thường được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các chính sách của các triều đại phong kiến. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
  • Đối tượng của "phủ dụ" thường một tập thể đông đảo như "dân chúng", "binh lính", "thần dân", hơn một cá nhân riêng lẻ.
phủ dụ

Một người mẹ phủ dụ đứa con nhỏ đang khóc.

  1. Vỗ về, an ủi (): Phủ dụ dân chúng.